Từ Vựng:
Label: (n) nhãn, mác; (v) dán nhãn
Incubator: (n) lò ấp, buồng nuôi cấy
Culture: (n) môi trường nuôi cấy; (v) nuôi cấy
Accurate: (adj) chính xác
Viable: (adj) có khả năng sống, có thể phát triển được
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Label: (n) nhãn, mác; (v) dán nhãn
Incubator: (n) lò ấp, buồng nuôi cấy
Culture: (n) môi trường nuôi cấy; (v) nuôi cấy
Accurate: (adj) chính xác
Viable: (adj) có khả năng sống, có thể phát triển được
Luyện tập thêm về bài học này: