Từ Vựng:
Arterial line: (n) đường động mạch
Calibrate: (v) hiệu chuẩn
Ph: (n) độ pH (độ axit hoặc kiềm)
Oxygen: (n) oxy
Carbon dioxide: (n) khí carbon dioxide (CO2)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Arterial line: (n) đường động mạch
Calibrate: (v) hiệu chuẩn
Ph: (n) độ pH (độ axit hoặc kiềm)
Oxygen: (n) oxy
Carbon dioxide: (n) khí carbon dioxide (CO2)
Luyện tập thêm về bài học này: