Tiếng Anh Y Tế: Thay Đổi Lịch Hẹn Ngoại Trú – Medium Level

🎧 Thay Đổi Lịch Hẹn Ngoại Trú
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Outpatient: (n) bệnh nhân ngoại trú

Scheduling: (n) việc lên lịch

User-friendly: (adj) thân thiện với người dùng

Notification: (n) thông báo

Flexible: (adj) linh hoạt


Luyện tập thêm về bài học này: