Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: