Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Delivery: (n) sự giao hàng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Delivery: (n) sự giao hàng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này: