Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Hệ Thống Hồ Sơ Bệnh Nhân Điện Tử Cho Ban Giám Đốc – Easy Level

System
(n) hệ thống
Patient
(n) bệnh nhân
Record
(n) hồ sơ; (v) ghi chép
Cost
(n) chi phí; (v) tốn kém
Benefit
(n) lợi ích; (v) hưởng lợi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
System
Patient
Record
Cost
Benefit
(n) chi phí; (v) tốn kém
(n) lợi ích; (v) hưởng lợi
(n) hệ thống
(n) hồ sơ; (v) ghi chép
(n) bệnh nhân

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “System” mean?
4. What does “Patient” mean?
5. What does “Record” mean?
6. What does “Cost” mean?
7. What does “Benefit” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: