Từ Vựng:
Retention: (n) sự giữ lại, duy trì
Career: (n) sự nghiệp
Recognition: (n) sự công nhận
Flexible: (adj) linh hoạt
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Retention: (n) sự giữ lại, duy trì
Career: (n) sự nghiệp
Recognition: (n) sự công nhận
Flexible: (adj) linh hoạt
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này: