Từ Vựng:
Improvement: (n) sự cải tiến, sự nâng cao
Assign: (v) phân công, giao nhiệm vụ
Owner: (n) chủ sở hữu
Training: (n) đào tạo
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển, tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Improvement: (n) sự cải tiến, sự nâng cao
Assign: (v) phân công, giao nhiệm vụ
Owner: (n) chủ sở hữu
Training: (n) đào tạo
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển, tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này: