Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Framework: (n) khuôn khổ
Encrypted: (adj) được mã hóa
Policies: (n) chính sách
Governance: (n) quản trị, quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Framework: (n) khuôn khổ
Encrypted: (adj) được mã hóa
Policies: (n) chính sách
Governance: (n) quản trị, quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: