Từ Vựng:
Augmented reality: (n) thực tế tăng cường
Privacy: (n) quyền riêng tư
Interactive: (adj) có tính tương tác
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Transparency: (n) tính minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Augmented reality: (n) thực tế tăng cường
Privacy: (n) quyền riêng tư
Interactive: (adj) có tính tương tác
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Transparency: (n) tính minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: