Từ Vựng:
Activity log: (n) nhật ký hoạt động
Prospect: (n) khách hàng tiềm năng
Contact: (v) liên hệ; (n) người liên hệ
Connection: (n) mối quan hệ
Message: (n) tin nhắn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Activity log: (n) nhật ký hoạt động
Prospect: (n) khách hàng tiềm năng
Contact: (v) liên hệ; (n) người liên hệ
Connection: (n) mối quan hệ
Message: (n) tin nhắn
Luyện tập thêm về bài học này: