Từ Vựng:
Newsletter: (n) bản tin
Audience: (n) khán giả, người xem, độc giả
Feedback: (n) phản hồi
Sign-up: (v) đăng ký; (n) sự đăng ký
Content: (n) nội dung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Newsletter: (n) bản tin
Audience: (n) khán giả, người xem, độc giả
Feedback: (n) phản hồi
Sign-up: (v) đăng ký; (n) sự đăng ký
Content: (n) nội dung
Luyện tập thêm về bài học này: