Từ Vựng:
Briefing: (n) bản tóm tắt thông tin
Engage: (v) thu hút, lôi cuốn
Narration: (n) sự kể chuyện
Sparingly: (adv) một cách tiết kiệm, hạn chế
Structure: (n) cấu trúc; (v) xây dựng cấu trúc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) bản tóm tắt thông tin
Engage: (v) thu hút, lôi cuốn
Narration: (n) sự kể chuyện
Sparingly: (adv) một cách tiết kiệm, hạn chế
Structure: (n) cấu trúc; (v) xây dựng cấu trúc
Luyện tập thêm về bài học này: