Từ Vựng:
Natural capital: (n) vốn tự nhiên
Strategic planning: (n) lập kế hoạch chiến lược
Valuation: (n) sự định giá
Resources: (n) tài nguyên
Economic: (adj) thuộc kinh tế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Natural capital: (n) vốn tự nhiên
Strategic planning: (n) lập kế hoạch chiến lược
Valuation: (n) sự định giá
Resources: (n) tài nguyên
Economic: (adj) thuộc kinh tế
Luyện tập thêm về bài học này: