Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Quy Trình Làm Việc Nội Dung Cho Nhóm Vận Hành – Advanced Level

Workflow
(n) quy trình làm việc
Overlapping
(adj) chồng chéo
Buffer
(n) vùng đệm, bộ đệm
Dashboard
(n) bảng điều khiển
Implement
(v) thực hiện, triển khai; (n) công cụ, thiết bị

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Workflow
Overlapping
Buffer
Dashboard
Implement
(n) vùng đệm, bộ đệm
(n) bảng điều khiển
(n) quy trình làm việc
(adj) chồng chéo
(v) thực hiện, triển khai; (n) công cụ, thiết bị

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Workflow” mean?
4. What does “Overlapping” mean?
5. What does “Buffer” mean?
6. What does “Dashboard” mean?
7. What does “Implement” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: