Từ Vựng:
Tracking: (n) theo dõi
Platform: (n) nền tảng
Event: (n) sự kiện
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Setup: (n) thiết lập; (v) thiết lập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tracking: (n) theo dõi
Platform: (n) nền tảng
Event: (n) sự kiện
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Setup: (n) thiết lập; (v) thiết lập
Luyện tập thêm về bài học này: