Từ Vựng:
Practical: (adj) thực hành
Schedule: (n) lịch trình
Workshop: (n) hội thảo
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Theory: (n) lý thuyết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Practical: (adj) thực hành
Schedule: (n) lịch trình
Workshop: (n) hội thảo
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Theory: (n) lý thuyết
Luyện tập thêm về bài học này: