Từ Vựng:
Appeal: (n) sự kháng cáo; (v) kháng cáo
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Deadline: (n) hạn chót
Evidence: (n) bằng chứng
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Appeal: (n) sự kháng cáo; (v) kháng cáo
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Deadline: (n) hạn chót
Evidence: (n) bằng chứng
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này: