Từ Vựng:
Skills: (n) kỹ năng
Gaps: (n) khoảng trống, thiếu sót
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Practice: (n) thực hành; (v) thực hành
Examples: (n) ví dụ, mẫu hình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Skills: (n) kỹ năng
Gaps: (n) khoảng trống, thiếu sót
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Practice: (n) thực hành; (v) thực hành
Examples: (n) ví dụ, mẫu hình
Luyện tập thêm về bài học này: