Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Sinh Viên Tốt Nghiệp Cho Kỳ Thi Cấp Phép Hành Nghề – Advanced Level

Curriculum
(n) chương trình giảng dạy
Licensure
(n) giấy phép hành nghề
Regulated
(adj) được điều chỉnh, được quản lý
Practice
(n) thực hành, phương pháp thực hành; (v) thực hành
Feedback
(n) phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Curriculum
Licensure
Regulated
Practice
Feedback
(n) phản hồi
(adj) được điều chỉnh, được quản lý
(n) thực hành, phương pháp thực hành; (v) thực hành
(n) chương trình giảng dạy
(n) giấy phép hành nghề

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Curriculum” mean?
4. What does “Licensure” mean?
5. What does “Regulated” mean?
6. What does “Practice” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: