Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bằng Chứng Thành Tích Học Sinh Trước Hội Đồng Xét Duyệt – Medium Level

Evidence
(n) bằng chứng
Standard
(n) tiêu chuẩn
Achievement
(n) thành tựu
Progress
(n) tiến trình; (v) tiến bộ
Panel
(n) hội đồng, ban giám khảo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Evidence
Standard
Achievement
Progress
Panel
(n) tiến trình; (v) tiến bộ
(n) bằng chứng
(n) thành tựu
(n) tiêu chuẩn
(n) hội đồng, ban giám khảo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Evidence” mean?
4. What does “Standard” mean?
5. What does “Achievement” mean?
6. What does “Progress” mean?
7. What does “Panel” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: