Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Standard: (n) tiêu chuẩn
Achievement: (n) thành tựu
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Panel: (n) hội đồng, ban giám khảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Standard: (n) tiêu chuẩn
Achievement: (n) thành tựu
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Panel: (n) hội đồng, ban giám khảo
Luyện tập thêm về bài học này: