Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nêu Lên Vấn Đề Bình Đẳng Từ Dữ Liệu Đánh Giá – Advanced Level

Assessment
(n) sự đánh giá
Disaggregated
(adj) được phân tách thành các phần riêng biệt
Equity
(n) sự công bằng
Demographic
(adj) thuộc nhân khẩu học; (n) nhóm nhân khẩu học
Resources
(n) tài nguyên, nguồn lực

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Assessment
Disaggregated
Equity
Demographic
Resources
(n) sự đánh giá
(adj) thuộc nhân khẩu học; (n) nhóm nhân khẩu học
(n) sự công bằng
(adj) được phân tách thành các phần riêng biệt
(n) tài nguyên, nguồn lực

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Assessment” mean?
4. What does “Disaggregated” mean?
5. What does “Equity” mean?
6. What does “Demographic” mean?
7. What does “Resources” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: