Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Extension: (n) sự gia hạn
Unexpected: (adj) bất ngờ
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Extension: (n) sự gia hạn
Unexpected: (adj) bất ngờ
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: