Từ Vựng:
Citizenship: (n) quyền công dân
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Environment: (n) môi trường
Culture: (n) văn hóa
Responsible: (adj) có trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Citizenship: (n) quyền công dân
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Environment: (n) môi trường
Culture: (n) văn hóa
Responsible: (adj) có trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này: