Từ Vựng:
Aspiring: (adj) khao khát, đầy tham vọng
Programme: (n) chương trình
Communication: (n) sự giao tiếp
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Guest speaker: (n) diễn giả khách mời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Aspiring: (adj) khao khát, đầy tham vọng
Programme: (n) chương trình
Communication: (n) sự giao tiếp
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Guest speaker: (n) diễn giả khách mời
Luyện tập thêm về bài học này: