Từ Vựng:
Translate: (v) dịch; (n) bản dịch
Device: (n) thiết bị
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Polite: (adj) lịch sự
Material: (n) tài liệu; (adj) thuộc về vật chất, liên quan đến tài liệu học tập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Translate: (v) dịch; (n) bản dịch
Device: (n) thiết bị
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Polite: (adj) lịch sự
Material: (n) tài liệu; (adj) thuộc về vật chất, liên quan đến tài liệu học tập
Luyện tập thêm về bài học này: