Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Học Sinh Học Tiếng Anh Như Ngôn Ngữ Bổ Sung – Advanced Level

EAL
(n) học sinh nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai
Visual aids
(n) phương tiện trực quan hỗ trợ giảng dạy
Buddy system
(n) hệ thống bạn đồng hành hỗ trợ học tập
Progress
(n) tiến bộ; (v) tiến triển
Training
(n) đào tạo, huấn luyện

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
EAL
Visual aids
Buddy system
Progress
Training
(n) đào tạo, huấn luyện
(n) học sinh nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai
(n) hệ thống bạn đồng hành hỗ trợ học tập
(n) phương tiện trực quan hỗ trợ giảng dạy
(n) tiến bộ; (v) tiến triển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “EAL” mean?
4. What does “Visual aids” mean?
5. What does “Buddy system” mean?
6. What does “Progress” mean?
7. What does “Training” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: