Từ Vựng:
Attendance: (n) sự tham dự
Regulatory: (adj) thuộc về quy định, điều lệ
Digital: (adj) kỹ thuật số
Training: (n) sự đào tạo
Installation: (n) sự lắp đặt, cài đặt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Attendance: (n) sự tham dự
Regulatory: (adj) thuộc về quy định, điều lệ
Digital: (adj) kỹ thuật số
Training: (n) sự đào tạo
Installation: (n) sự lắp đặt, cài đặt
Luyện tập thêm về bài học này: