1. Retreat
2. Strategic
3. Priority
4. Resource
5. Allocation
(adj) mang tính chiến lược
(n) nguồn lực, tài nguyên
(n) sự phân bổ, sự cấp phát
(n) ưu tiên
(n) cuộc họp kín để suy nghĩ, lên kế hoạch; (v) rút lui, lui về
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.