Từ Vựng:
Retreat: (n) cuộc họp kín để suy nghĩ, lên kế hoạch; (v) rút lui, lui về
Strategic: (adj) mang tính chiến lược
Priority: (n) ưu tiên
Resource: (n) nguồn lực, tài nguyên
Allocation: (n) sự phân bổ, sự cấp phát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Retreat: (n) cuộc họp kín để suy nghĩ, lên kế hoạch; (v) rút lui, lui về
Strategic: (adj) mang tính chiến lược
Priority: (n) ưu tiên
Resource: (n) nguồn lực, tài nguyên
Allocation: (n) sự phân bổ, sự cấp phát
Luyện tập thêm về bài học này: