1. Headship
2. Personal statement
3. Nervous
4. Prepare
5. Interview
(n) vị trí lãnh đạo
(adj) lo lắng, căng thẳng
(n) bài viết tự giới thiệu cá nhân
(v) chuẩn bị
(n) buổi phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.