Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Đơn Ứng Tuyển Vị Trí Hiệu Trưởng – Easy Level

Headship
(n) vị trí lãnh đạo
Personal statement
(n) bài viết tự giới thiệu cá nhân
Nervous
(adj) lo lắng, căng thẳng
Prepare
(v) chuẩn bị
Interview
(n) buổi phỏng vấn; (v) phỏng vấn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Headship
Personal statement
Nervous
Prepare
Interview
(n) vị trí lãnh đạo
(adj) lo lắng, căng thẳng
(n) bài viết tự giới thiệu cá nhân
(v) chuẩn bị
(n) buổi phỏng vấn; (v) phỏng vấn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Headship” mean?
4. What does “Personal statement” mean?
5. What does “Nervous” mean?
6. What does “Prepare” mean?
7. What does “Interview” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: