Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Framework: (n) khung (pháp lý, khung chương trình)
Performance: (n) hiệu suất, kết quả thực hiện
Practical: (adj) thực tế, thiết thực
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Framework: (n) khung (pháp lý, khung chương trình)
Performance: (n) hiệu suất, kết quả thực hiện
Practical: (adj) thực tế, thiết thực
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: