Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Chứng Từ Nhập Khẩu Trước Khi Tàu Cập Cảng – Medium Level

Import
(v) nhập khẩu
Vessel
(n) tàu, phương tiện vận chuyển
Scan
(v) quét, kiểm tra bằng máy quét
Freight
(n) hàng hóa vận chuyển; (v) vận chuyển hàng hóa
Confirmation
(n) sự xác nhận, giấy xác nhận

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Import
Vessel
Scan
Freight
Confirmation
(n) sự xác nhận, giấy xác nhận
(v) quét, kiểm tra bằng máy quét
(v) nhập khẩu
(n) tàu, phương tiện vận chuyển
(n) hàng hóa vận chuyển; (v) vận chuyển hàng hóa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Import” mean?
4. What does “Vessel” mean?
5. What does “Scan” mean?
6. What does “Freight” mean?
7. What does “Confirmation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: