Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Duty: (n) thuế, lệ phí
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa
Invoice: (n) hóa đơn
Entry: (n) việc khai báo hàng hóa nhập khẩu, sự nhập cảnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Duty: (n) thuế, lệ phí
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa
Invoice: (n) hóa đơn
Entry: (n) việc khai báo hàng hóa nhập khẩu, sự nhập cảnh
Luyện tập thêm về bài học này: