Từ Vựng:
Discharge: (v) dỡ hàng; (n) việc dỡ hàng
Authorisation: (n) sự cho phép, giấy phép
Usage: (n) việc sử dụng
Quantity: (n) số lượng
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discharge: (v) dỡ hàng; (n) việc dỡ hàng
Authorisation: (n) sự cho phép, giấy phép
Usage: (n) việc sử dụng
Quantity: (n) số lượng
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này: