Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thanh Lý Giấy Phép Gia Công Hàng Nhập Khẩu – Easy Level

Discharge
(v) dỡ hàng; (n) việc dỡ hàng
Authorisation
(n) sự cho phép, giấy phép
Usage
(n) việc sử dụng
Quantity
(n) số lượng
Limit
(n) giới hạn; (v) giới hạn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Discharge
Authorisation
Usage
Quantity
Limit
(n) giới hạn; (v) giới hạn
(v) dỡ hàng; (n) việc dỡ hàng
(n) sự cho phép, giấy phép
(n) việc sử dụng
(n) số lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Discharge” mean?
4. What does “Authorisation” mean?
5. What does “Usage” mean?
6. What does “Quantity” mean?
7. What does “Limit” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: