Từ Vựng:
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá
Income: (n) thu nhập
Debts: (n) các khoản nợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá
Income: (n) thu nhập
Debts: (n) các khoản nợ
Luyện tập thêm về bài học này: