Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Invoice: (n) hóa đơn
Transaction: (n) giao dịch
Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu
Organize: (v) tổ chức, sắp xếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Invoice: (n) hóa đơn
Transaction: (n) giao dịch
Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu
Organize: (v) tổ chức, sắp xếp
Luyện tập thêm về bài học này: