Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Interchange: (n) điểm giao cắt, nút giao thông
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Consultation: (n) sự tham vấn, sự tư vấn
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Interchange: (n) điểm giao cắt, nút giao thông
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Consultation: (n) sự tham vấn, sự tư vấn
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Luyện tập thêm về bài học này: