Từ Vựng:
Automate: (v) tự động hóa
Routine: (n) quy trình thường lệ; (adj) thường lệ
Accurate: (adj) chính xác
Interface: (n) giao diện; (v) kết nối
Pilot: (n) người điều khiển; (v) thử nghiệm, điều khiển thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Automate: (v) tự động hóa
Routine: (n) quy trình thường lệ; (adj) thường lệ
Accurate: (adj) chính xác
Interface: (n) giao diện; (v) kết nối
Pilot: (n) người điều khiển; (v) thử nghiệm, điều khiển thử
Luyện tập thêm về bài học này: