Từ Vựng:
Declaration: (n) khai báo
Warehouse: (n) kho hàng
Supplementary: (adj) bổ sung
Clearance: (n) thủ tục thông quan
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Declaration: (n) khai báo
Warehouse: (n) kho hàng
Supplementary: (adj) bổ sung
Clearance: (n) thủ tục thông quan
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này: