Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Firewall: (n) tường lửa
Password: (n) mật khẩu
Certificate: (n) chứng chỉ
Assessment: (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Firewall: (n) tường lửa
Password: (n) mật khẩu
Certificate: (n) chứng chỉ
Assessment: (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: