Từ Vựng:
System: (n) hệ thống
Declaration: (n) tờ khai
Interface: (n) giao diện
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Shipment: (n) lô hàng, kiện hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
System: (n) hệ thống
Declaration: (n) tờ khai
Interface: (n) giao diện
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Shipment: (n) lô hàng, kiện hàng
Luyện tập thêm về bài học này: