Từ Vựng:
Certificate: (n) chứng chỉ
Expire: (v) hết hạn
Renew: (v) gia hạn
Authority: (n) cơ quan có thẩm quyền
Install: (v) cài đặt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certificate: (n) chứng chỉ
Expire: (v) hết hạn
Renew: (v) gia hạn
Authority: (n) cơ quan có thẩm quyền
Install: (v) cài đặt
Luyện tập thêm về bài học này: