Từ Vựng:
Data breach: (n) vi phạm dữ liệu
Notification: (n) thông báo
Credit monitoring: (n) giám sát tín dụng
Phishing: (n) lừa đảo qua thư điện tử
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Data breach: (n) vi phạm dữ liệu
Notification: (n) thông báo
Credit monitoring: (n) giám sát tín dụng
Phishing: (n) lừa đảo qua thư điện tử
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: