Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Rủi Ro Quy Trình Kinh Doanh Trọng Yếu – Medium Level

Risk
(n) rủi ro; (v) đánh giá rủi ro
Delay
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Supplier
(n) nhà cung cấp
Impact
(n) tác động, ảnh hưởng
Qualify
(v) đủ điều kiện, đáp ứng yêu cầu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Risk
Delay
Supplier
Impact
Qualify
(n) tác động, ảnh hưởng
(n) nhà cung cấp
(v) đủ điều kiện, đáp ứng yêu cầu
(n) rủi ro; (v) đánh giá rủi ro
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Risk” mean?
4. What does “Delay” mean?
5. What does “Supplier” mean?
6. What does “Impact” mean?
7. What does “Qualify” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: