Từ Vựng:
Misconfiguration: (n) cấu hình sai
Bucket: (n) thùng lưu trữ dữ liệu
Audit: (v) kiểm tra; (n) cuộc kiểm tra
Monitoring: (n) việc giám sát
Restrict: (v) hạn chế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Misconfiguration: (n) cấu hình sai
Bucket: (n) thùng lưu trữ dữ liệu
Audit: (v) kiểm tra; (n) cuộc kiểm tra
Monitoring: (n) việc giám sát
Restrict: (v) hạn chế
Luyện tập thêm về bài học này: