Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Compliance: (n) sự tuân thủ
Incident: (n) sự cố, sự kiện bất thường
Authentication: (n) xác thực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Compliance: (n) sự tuân thủ
Incident: (n) sự cố, sự kiện bất thường
Authentication: (n) xác thực
Luyện tập thêm về bài học này: