Từ Vựng:
Benchmarking: (n) so sánh hiệu suất
Customer satisfaction: (n) sự hài lòng của khách hàng
Market share: (n) thị phần
Marketing: (n) tiếp thị
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmarking: (n) so sánh hiệu suất
Customer satisfaction: (n) sự hài lòng của khách hàng
Market share: (n) thị phần
Marketing: (n) tiếp thị
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: